ĐỌC TRONG THƯ VIỆN10 / 24
10. Khi ROAS giảm, hãy đi ngược hệ thống
Giả sử:
ROAS giảm từ 6x xuống 4x.
Đừng dừng ở:
“Ads chạy kém hơn.”
Hãy phân rã.
ROAS có thể giảm vì:
CPO tăng
Chi phí để tạo một Order cao hơn.
Hoặc:
AOV giảm
Mỗi Order tạo ít Revenue hơn.
Hoặc:
Cả hai
CPO ↑
-
AOV ↓
↓
ROAS ↓ mạnh
Nếu CPO tăng, tiếp tục đi ngược:
CPO ↑
↓
CPC ↑?
↓
CTR ↓?
↓
CPM ↑?
Hoặc:
Conversion Rate ↓?
Nếu AOV giảm:
hãy kiểm tra:
- Product Mix
- Promotion
- Discount
- Basket Size
- Pricing
- Customer Mix
- Cross-sell/Upsell
- Và các yếu tố liên quan.
Như vậy:
ROAS trở thành điểm bắt đầu của Diagnostic Tree chứ không phải điểm kết thúc của báo cáo.
ĐỌC TRONG THƯ VIỆN11 / 24
11. Một Diagnostic Tree đơn giản cho ROAS
Có thể hình dung:
ROAS ↓
↙︎ ↘︎
CPO ↑ AOV ↓
Nếu:
CPO ↑
có thể tiếp tục:
CPC ↑
hoặc:
Conversion Rate ↓
Nếu:
CPC ↑
tiếp tục:
CPM ↑?
CTR ↓?
Nếu:
Conversion Rate ↓
tiếp tục:
Traffic Mix?
Landing Page?
Offer?
Checkout?
Nếu:
AOV ↓
tiếp tục:
Product Mix?
Discount?
Basket Size?
Price?
Từ một Metric:
ROAS
chúng ta có thể đi ngược qua gần như toàn bộ hệ thống Marketing.
Đây chính là lý do Series không dạy Metric riêng lẻ.
ĐỌC TRONG THƯ VIỆN12 / 24
12. ROAS cao chưa chắc tốt hơn nếu không xét Scale
Hãy xem lại:
| Metric | Campaign A | Campaign B |
|---|
| Spend | 20 triệu | 100 triệu |
| Revenue | 200 triệu | 600 triệu |
| ROAS | 10x | 6x |
Nếu mục tiêu là:
Tối đa hóa ROAS
Campaign A thắng.
Nhưng nếu mục tiêu là:
Tạo thêm Revenue hoặc Contribution ở quy mô lớn
câu trả lời chưa chắc giống nhau.
Campaign B đang sử dụng thêm:
80 triệu Spend
và tạo thêm:
400 triệu Revenue.
ROAS của phần Spend tăng thêm không nhất thiết bằng ROAS trung bình của toàn Campaign.
Đây bắt đầu dẫn chúng ta đến một khái niệm quan trọng:
Efficiency vs Scale
Một Campaign có thể rất Efficient ở quy mô nhỏ nhưng không thể Scale mà vẫn giữ nguyên ROAS.
ĐỌC TRONG THƯ VIỆN13 / 24
13. Scale có thể làm ROAS giảm
Giả sử:
Giai đoạn 1
Spend = 20 triệu
Revenue = 200 triệu
ROAS = 10x
Sau đó tăng Budget:
Giai đoạn 2
Spend = 100 triệu
Revenue = 600 triệu
ROAS = 6x
ROAS giảm:
10x → 6x
Nếu chỉ nhìn ROAS:
Campaign xấu đi.
Nhưng Revenue tăng:
200 triệu → 600 triệu
Nếu 6x vẫn cao hơn ngưỡng hiệu quả mà Business cần, việc Scale có thể hoàn toàn hợp lý.
Tại sao ROAS thường có thể giảm khi Scale?
Bởi vì doanh nghiệp có thể phải:
- mở rộng Audience,
- tiếp cận nhóm Intent thấp hơn,
- tăng Frequency,
- tham gia nhiều Auction hơn,
- mở rộng Placement,
- hoặc chấp nhận Marginal Efficiency thấp hơn.
Điểm quan trọng:
ROAS tối đa không phải lúc nào cũng đồng nghĩa Business Result tối đa.
ĐỌC TRONG THƯ VIỆN14 / 24
14. Average ROAS và Marginal ROAS
Đây là một khái niệm nâng cao hơn một chút nhưng rất hữu ích.
Giả sử:
20 triệu Spend đầu tiên tạo:
200 triệu Revenue
→ ROAS = 10x
Sau đó doanh nghiệp chi thêm:
80 triệu
và Revenue tăng thêm:
400 triệu
ROAS của phần ngân sách tăng thêm:
400 ÷ 80 = 5x
Đây có thể được hiểu đơn giản là hiệu quả của phần Spend bổ sung trong ví dụ.
Trong khi toàn Campaign:
600 ÷ 100 = 6x
Average ROAS:
6x
Nhưng phần ngân sách Scale thêm:
5x
Điều này giúp giải thích tại sao:
Average ROAS thường có thể giảm khi chúng ta tiếp tục Scale.
Và câu hỏi quản trị trở thành:
ROAS của phần ngân sách tăng thêm có còn đủ hấp dẫn để tiếp tục đầu tư không?
Đây là tư duy rất khác với:
“ROAS giảm thì giảm Budget.”
ĐỌC TRONG THƯ VIỆN15 / 24
15. ROAS trên Ads Platform có phải ROAS thật của Business?
Không nhất thiết.
Quay lại Bài 07.
Giả sử:
Meta Ads báo:
Attributed Revenue = 600 triệu
Ad Spend:
100 triệu
Platform ROAS:
6x
Nhưng Business System ghi nhận:
Valid Revenue = 500 triệu
Nếu doanh nghiệp sử dụng con số này:
Business-based ROAS:
5x
Tại sao khác nhau?
Có thể vì:
- Attribution
- Attribution Window
- Cross-device behavior
- Duplicate events
- Cancellation
- Refund
- Tracking
- View-through attribution
- Multiple channels claiming the same Conversion
- Hoặc khác biệt về định nghĩa Revenue
Do đó:
ROAS chỉ có ý nghĩa khi chúng ta biết Revenue nào đang nằm ở tử số.
ĐỌC TRONG THƯ VIỆN16 / 24
16. Hai nền tảng có thể cùng “claim” một Revenue
Giả sử một khách hàng:
- 1. Nhìn thấy quảng cáo trên Meta.
- 2. Sau đó tìm thương hiệu trên Google.
- 3. Click Google Ads.
- 4. Cuối cùng mua hàng.
Meta có thể ghi nhận Conversion theo Attribution Model của Meta.
Google cũng có thể ghi nhận Conversion theo Attribution Model của Google.
Nếu Marketer cộng:
Meta attributed Revenue
-
Google attributed Revenue
thì tổng có thể lớn hơn Revenue thực tế của Business.
Điều này không nhất thiết có nghĩa hai Platform đang “gian lận”.
Chúng đang sử dụng các hệ thống Attribution khác nhau để trả lời:
Quảng cáo của nền tảng này có liên quan đến Conversion nào?
Vì vậy:
Platform ROAS rất hữu ích cho Optimization trong Platform, nhưng không nên mặc định bằng Business-level Marketing Return.
ĐỌC TRONG THƯ VIỆN17 / 24
17. ROAS cao có thể đến từ khách hàng vốn đã muốn mua
Đây là một giới hạn quan trọng khác.
Giả sử Campaign Retargeting nhắm đến:
- Người đã Add to Cart
- Người đã vào Product Page nhiều lần
- Existing Customers
- Người có Intent rất cao
Campaign có thể tạo:
ROAS = 15x
Trong khi một Prospecting Campaign nhắm đến Cold Audience chỉ có:
ROAS = 4x
Có thể kết luận:
Retargeting tốt hơn gần 4 lần?
Không đơn giản như vậy.
Hai Campaign đang đóng hai vai trò khác nhau.
Retargeting thu hoạch Demand đã tồn tại gần Conversion.
Prospecting có thể đang:
- tạo Awareness,
- đưa người mới vào Funnel,
- tạo Future Demand,
- acquire New Customers.
Nếu doanh nghiệp chỉ dồn ngân sách vào nơi ROAS cao nhất, có thể xảy ra:
Tối ưu phần cuối Funnel nhưng làm suy yếu nguồn người dùng mới đi vào Funnel.
Một lần nữa:
Objective và Funnel Role phải đi cùng Metric.
ĐỌC TRONG THƯ VIỆN18 / 24
18. ROAS cao có thể che giấu New Customer Acquisition yếu
Giả sử:
Campaign A
ROAS = 10x
Revenue = 500 triệu
Nhưng:
80% Revenue từ Existing Customers
Campaign B
ROAS = 6x
Revenue = 600 triệu
Nhưng:
70% Revenue từ New Customers
Nếu mục tiêu là:
Short-term Revenue Efficiency
Campaign A có thể rất hấp dẫn.
Nếu mục tiêu là:
Customer Acquisition / Growth
Campaign B có thể có giá trị chiến lược khác.
Không thể quyết định chỉ bằng:
10x > 6x
Đây là lúc chúng ta cần kết nối:
ROAS
với:
CAC
New Customer Rate
Repeat Purchase
và sau này:
Customer Lifetime Value.
ĐỌC TRONG THƯ VIỆN19 / 24
19. Case Study — Campaign nào nên Scale?
Giả sử:
| Metric | Campaign A | Campaign B |
|---|
| Spend | 50 triệu | 100 triệu |
| Revenue | 500 triệu | 700 triệu |
| ROAS | 10x | 7x |
| New Customer Revenue % | 20% | 70% |
| Contribution Margin | 30% | 30% |
Nếu chỉ nhìn ROAS:
A > B
Nhưng B:
- tạo Revenue lớn hơn,
- tiếp cận nhiều New Customers hơn,
- và ROAS 7x vẫn có thể cao hơn Break-even ROAS của Business.
Campaign nào nên Scale?
Chúng ta chưa đủ dữ liệu để đưa ra kết luận tuyệt đối.
Cần biết thêm:
- Growth Objective
- CAC
- Customer Lifetime Value
- Marginal ROAS
- Budget constraint
- Capacity
- Incrementality
- Và các Business Costs liên quan.
Đây chính là cách Measurement trưởng thành:
Metric không ra quyết định thay chúng ta. Metric giúp cấu trúc quyết định.
ĐỌC TRONG THƯ VIỆN20 / 24
20. Đọc ROAS từ hai chiều
Đọc xuôi
Spend
↓
Impression
↓
Click
↓
Order
↓
Revenue
↓
ROAS
Chúng ta hiểu:
Advertising Spend đã chuyển thành Revenue như thế nào?
Đọc ngược
Nếu:
ROAS ↓
hãy hỏi:
Revenue ↓?
hay:
Spend ↑ nhanh hơn Revenue?
Sau đó:
Revenue ↓
→ Orders ↓?
→ AOV ↓?
Orders ↓
→ Traffic ↓?
→ Conversion Rate ↓?
Traffic ↓
→ Impression?
→ CTR?
→ CPC?
Hoặc Spend tăng:
→ CPM?
→ Scale?
→ Audience expansion?
Tức là:
ROAS là kết quả tổng hợp của rất nhiều cơ chế phía trước.
ĐỌC TRONG THƯ VIỆN21 / 24
21. Framework cần ghi nhớ
Có thể tổng hợp Bài 08 bằng bốn lớp.
21.1. RETURN
Revenue
Quảng cáo tạo ra bao nhiêu Revenue được ghi nhận?
↓
21.2. INVESTMENT
Ad Spend
Chúng ta chi bao nhiêu cho quảng cáo?
↓
21.3. EFFICIENCY
ROAS
Revenue ÷ Ad Spend
↓
21.4. BUSINESS CONTEXT
Sau đó phải hỏi tiếp:
Margin?
Scale?
New Customer?
Attribution?
Profitability?
Do đó:
ROAS không phải điểm kết thúc của Measurement.
Nó là cây cầu giữa:
Advertising Efficiency
và:
Business Economics.
ĐỌC TRONG THƯ VIỆN22 / 24
22. Key Takeaways — Nội dung cần nhớ
01. ROAS đo Revenue trên Advertising Spend
ROAS = Attributed Revenue ÷ Ad Spend
02. ROAS không phải Revenue
ROAS đo tỷ lệ Efficiency.
Revenue đo quy mô giá trị.
Cần đọc cả hai.
03. ROAS không phải Profit
Revenue trừ Advertising Spend chưa phải lợi nhuận vì Business còn nhiều Cost khác.
04. Không tồn tại một mức ROAS “tốt” cho mọi Business
Margin và Cost Structure quyết định ROAS cần thiết.
05. ROAS có thể được phân rã qua CPO và AOV
Trong mô hình đơn giản:
ROAS ≈ AOV ÷ CPO
06. Khi ROAS giảm, hãy chẩn đoán thay vì kết luận
CPO tăng?
AOV giảm?
Spend tăng nhanh hơn Revenue?
Hay nhiều yếu tố xảy ra đồng thời?
07. ROAS giảm khi Scale chưa chắc là vấn đề
Nếu Marginal Return vẫn đáp ứng yêu cầu Business, Scale vẫn có thể hợp lý.
08. Platform ROAS không mặc định bằng Business ROAS
Nguồn Revenue và Attribution Model cần được xác định rõ.
09. ROAS cao chưa chắc đồng nghĩa Growth tốt
Existing Customer, Retargeting và High-intent Audience có thể tạo ROAS cao nhưng không nhất thiết tạo nhiều Incremental New Customers.
22.10. Metric không thay thế Business Decision
ROAS cung cấp thông tin.
Objective, Margin, Scale và Business Economics mới giúp đặt con số đó vào đúng bối cảnh.
ĐỌC TRONG THƯ VIỆN23 / 24
23. Thuật ngữ trong bài
| Thuật ngữ | Cách hiểu trong Series |
|---|
| ROAS | Return on Ad Spend — Revenue được ghi nhận trên Advertising Spend |
| Ad Spend | Chi phí quảng cáo |
| Attributed Revenue | Revenue được hệ thống Attribution ghi nhận cho hoạt động quảng cáo |
| Profit | Lợi nhuận sau các Cost theo phạm vi tính tương ứng |
| Margin | Phần giá trị còn lại sau một nhóm Cost được xác định |
| Contribution Margin | Phần Revenue còn lại sau các Variable Costs được xác định để đóng góp cho Ads/Fixed Costs/Profit |
| Break-even ROAS | Mức ROAS mà tại đó phần Contribution được xác định vừa đủ bù Advertising Spend |
| Average ROAS | ROAS trung bình trên toàn bộ Spend đang xét |
| Marginal ROAS | Revenue tăng thêm trên phần Advertising Spend tăng thêm trong phạm vi phân tích |
| Attribution | Phương pháp phân bổ/ghi nhận đóng góp của Marketing vào Conversion |
| Attribution Window | Khoảng thời gian mà Conversion có thể được ghi nhận sau một tương tác quảng cáo |
| Prospecting | Hoạt động tiếp cận khách hàng tiềm năng mới |
| Retargeting | Tiếp cận lại nhóm đã có tương tác/tín hiệu |
| Incrementality | Phần kết quả thực sự tăng thêm nhờ hoạt động Marketing so với trường hợp không có hoạt động đó |
ĐỌC TRONG THƯ VIỆN24 / 24
24. Bài tiếp theo
Đến đây chúng ta đã biết:
Advertising Spend
↓
Revenue
↓
ROAS
Nhưng ROAS vẫn chỉ đang nhìn:
Revenue ÷ Advertising Spend
Business lại cần hỏi sâu hơn:
Sau khi tính thêm Cost of Goods, Sales Cost, Marketing Cost, Operation Cost và các chi phí liên quan, hoạt động này thực sự tạo ra bao nhiêu giá trị?
Đây là lúc chúng ta phải bước ra khỏi phạm vi:
Advertising Efficiency
để tiến đến:
Business Efficiency.
Và chúng ta sẽ gặp:
ROI
cùng với một góc nhìn quản trị khác:
COST-TO-INCOME
Nếu:
ROAS = 5x
nhưng Margin rất thấp,
Marketing có thực sự tạo giá trị?
Nếu một Campaign có ROAS thấp hơn nhưng tạo lượng Contribution lớn hơn ở Scale cao hơn thì sao?
Và quan trọng hơn:
Tại sao ROAS tốt nhưng doanh nghiệp vẫn có thể không có Profit?
Đó sẽ là nội dung của:
BÀI 09 — ROI VÀ COST-TO-INCOME
Khi Marketing phải nhìn xa hơn quảng cáo