ĐỌC TRONG THƯ VIỆN10 / 19
10. Kết nối CPC, Conversion Rate và CPO
Ở Bài 05, chúng ta đã thấy:
CPC + Conversion Rate → CPO
Hãy xem lại bằng số liệu.
Campaign A
CPC = 2.000đ
Order Conversion Rate = 1%
Cứ 100 Click:
Cost:
200.000đ
Orders:
1
CPO:
200.000đ
Campaign B
CPC = 4.000đ
Order Conversion Rate = 5%
Cứ 100 Click:
Cost:
400.000đ
Orders:
5
CPO:
80.000đ
Traffic của B đắt hơn.
Nhưng CPO thấp hơn.
Đến Bài 06, chúng ta cần đi thêm một bước:
CPO tốt → nhưng những Order đó đến từ ai?
Nếu phần lớn Order đến từ Existing Customers, hiệu quả Order Generation có thể tốt trong khi hiệu quả New Customer Acquisition lại là một câu chuyện khác.
Đây chính là cách hệ thống tiếp tục mở rộng:
CPC
↓
Conversion Rate
↓
CPO
↓
New Customer Rate
↓
CAC
ĐỌC TRONG THƯ VIỆN11 / 19
11. Đừng so sánh CPA, CPO và CAC nếu phạm vi Cost khác nhau
Giả sử một Dashboard có:
CPO = 150.000đ
và:
CAC = 400.000đ
Một người có thể hỏi:
“Tại sao CAC cao gần gấp ba CPO?”
Có thể có ít nhất hai lớp giải thích.
Lớp 1 — Denominator khác nhau
CPO chia cho:
Orders
CAC chia cho:
New Customers
Nếu một phần Order đến từ Existing Customers:
Orders > New Customers
thì mẫu số đã khác.
Lớp 2 — Cost scope khác nhau
CPO có thể chỉ sử dụng:
Advertising Spend
trong khi CAC có thể sử dụng:
broader Sales & Marketing Acquisition Costs
Khi đó tử số cũng khác.
Vì vậy trước khi so sánh hai Metric:
Kiểm tra cả Numerator lẫn Denominator.
Hay nói đơn giản:
Cost nào ÷ Result nào?
Đây là framework quan trọng nhất của Bài 06.
ĐỌC TRONG THƯ VIỆN12 / 19
12. Case Study — Campaign nào đang hiệu quả hơn?
Giả sử có hai Campaign:
| Metric | Campaign A | Campaign B |
|---|
| Ad Spend | 100 triệu | 100 triệu |
| Orders | 500 | 400 |
| New Customers | 200 | 320 |
| CPO | 200.000đ | 250.000đ |
| Advertising Cost / New Customer | 500.000đ | 312.500đ |
Nếu mục tiêu là:
tạo nhiều Order với cùng Ad Spend
Campaign A tạo nhiều Orders hơn và có CPO thấp hơn.
Nhưng nếu mục tiêu là:
New Customer Acquisition
Campaign B tạo:
320 New Customers
so với:
200
của Campaign A.
Đây là ví dụ rất rõ cho việc:
Không có Metric nào tự thân đại diện cho “hiệu quả Marketing” trong mọi bối cảnh.
CPO trả lời một câu hỏi.
Cost per New Customer trả lời một câu hỏi khác.
Objective quyết định câu hỏi nào quan trọng hơn đối với phân tích đang thực hiện.
ĐỌC TRONG THƯ VIỆN13 / 19
13. Case Study — CPA đẹp nhưng Funnel phía sau có vấn đề
Giả sử Campaign Lead Generation:
| Metric | Tháng 1 | Tháng 2 |
|---|
| Spend | 50 triệu | 50 triệu |
| Leads | 1.000 | 2.000 |
| Cost per Lead | 50.000đ | 25.000đ |
| Qualified Leads | 500 | 400 |
| Customers | 100 | 80 |
Nếu Conversion Action của Ads Platform là:
Lead
thì CPA/Cost per Lead đã cải thiện rất mạnh:
50.000đ → 25.000đ
Team Media có thể nhìn thấy:
Chi phí tạo Lead giảm 50%.
Nhưng:
Qualified Leads giảm
và:
Customers cũng giảm.
Điều này gợi ý rằng lượng Lead tăng thêm có thể không chuyển tiếp qua các tầng sau tốt như trước.
Nhưng dữ liệu hiện tại vẫn chưa đủ để kết luận chính xác nguyên nhân.
Chúng ta cần tiếp tục điều tra:
- Lead source
- Audience
- Form
- Qualification criteria
- Sales follow-up
- Offer
- Tracking
- Hoặc những yếu tố khác
Case này cho thấy:
Một CPA tốt ở đầu Funnel chưa chắc tạo ra CAC tốt ở cuối Funnel.
ĐỌC TRONG THƯ VIỆN14 / 19
14. Marketing Platform và Business có thể nhìn “Acquisition” khác nhau
Đây là điểm rất quan trọng khi làm báo cáo thực tế.
Một Ads Platform có thể báo:
100 Purchases
và:
CPA = 200.000đ
Nhưng Business System có thể ghi nhận:
90 Valid Orders
trong đó:
60 New Customers
và sau đó chỉ:
55 Completed Orders.
Những con số khác nhau không nhất thiết có nghĩa một hệ thống chắc chắn sai.
Chúng có thể khác nhau vì:
- Attribution
- Tracking method
- Cancellation
- Duplicate orders
- Returning customers
- Payment failure
- Attribution window
- Data processing rules
- Hoặc định nghĩa Event khác nhau
Vì vậy khi Marketing bắt đầu đi từ Platform Metrics sang Business Metrics:
Định nghĩa dữ liệu trở nên quan trọng không kém công thức.
Đây cũng là bước chuẩn bị để chúng ta chuyển sang Revenue, Sales và GMV ở Bài 07.
ĐỌC TRONG THƯ VIỆN15 / 19
15. Đọc hệ thống từ hai chiều
Đọc xuôi
Chúng ta có thể nhìn:
Spend
↓
Impression
↓
Click
↓
Lead / Conversion
↓
Order
↓
New Customer
↓
Revenue
Và các Cost Metrics xuất hiện dọc hành trình:
CPM
↓
CPC
↓
CPA
↓
CPO
↓
CAC
Nhưng đây không phải một chuỗi công thức tuyệt đối cho mọi Business.
Nó là mental model giúp chúng ta hiểu:
Càng đi sâu xuống Funnel, “Result” mà doanh nghiệp quan tâm càng gần Business Outcome hơn.
Đọc ngược để chẩn đoán
Giả sử:
CAC ↑
Chúng ta có thể hỏi:
New Customer giảm?
↓
Orders giảm?
↓
Order Conversion Rate giảm?
↓
CPC tăng?
↓
CTR giảm?
↓
CPM tăng?
Nhưng cũng cần kiểm tra:
Acquisition Cost Scope có thay đổi không?
Ví dụ:
- Agency fee tăng?
- Sales cost tăng?
- Promotion cost tăng?
- Marketing tools tăng?
Tức là CAC có thể tăng do:
Result side
hoặc:
Cost side
hoặc cả hai.
Đây là điểm khiến CAC khác với việc chỉ nhìn một Ads Metric đơn giản.
ĐỌC TRONG THƯ VIỆN16 / 19
16. Framework cần ghi nhớ
Nếu chỉ giữ lại một câu sau Bài 06, hãy giữ:
COST NÀO ÷ RESULT NÀO?
Mỗi khi nhìn thấy:
CPA
CPO
CAC
hãy hỏi hai câu.
16.1. Numerator — Cost nào?
- Ad Spend?
- Media Cost?
- Marketing Cost?
- Sales & Marketing Acquisition Cost?
- Có Agency/Tool/People Cost không?
16.2. Denominator — Result nào?
- Lead?
- Registration?
- Purchase?
- Order?
- New Customer?
Sau đó mới hỏi:
Metric này đang giúp trả lời câu hỏi kinh doanh nào?
Có thể hình dung:
Ad Spend
↓
CPA
Cost / Defined Action
↓
CPO
Cost / Order
↓
CAC
Acquisition Cost / New Customer
Và toàn bộ hệ thống:
CPM
↓
CPC
↓
Conversion Rate
↓
CPA / CPO
↓
New Customer
↓
CAC
↓
Revenue
↓
Business Economics
Đây là lúc Measurement bắt đầu rời khỏi phạm vi Ads Platform và tiến gần hơn đến Business Measurement.
ĐỌC TRONG THƯ VIỆN17 / 19
17. Key Takeaways — Nội dung cần nhớ
01. CPA cần được định nghĩa
CPA có thể được sử dụng với nghĩa Cost per Action hoặc Cost per Acquisition.
Đừng đọc CPA nếu chưa biết “A” đang đại diện cho điều gì.
02. CPO đo chi phí trên Order
CPO hữu ích với E-commerce nhưng Order không đồng nghĩa Customer mới.
03. CAC tập trung vào New Customer
CAC hỏi doanh nghiệp tốn bao nhiêu nguồn lực acquisition để có được một khách hàng mới theo phạm vi Cost đã xác định.
04. CPO thấp chưa chắc CAC thấp
Campaign có thể tạo rất nhiều Repeat Orders nhưng ít New Customers.
05. Cost scope rất quan trọng
Advertising Cost per New Customer và Business/Blended CAC có thể sử dụng phạm vi Cost khác nhau.
Không nên so sánh chúng nếu chưa hiểu cách tính.
06. Luôn kiểm tra Numerator và Denominator
Cost nào ÷ Result nào?
Đây là nguyên tắc đơn giản nhưng cực kỳ quan trọng.
07. CPA tốt ở đầu Funnel chưa chắc CAC tốt ở cuối Funnel
Lead rẻ chưa chắc Lead chất lượng.
Order rẻ chưa chắc tạo nhiều New Customer.
08. Càng gần Business Metrics, định nghĩa dữ liệu càng quan trọng
Platform Conversion, Valid Order, Completed Order và New Customer có thể là những khái niệm khác nhau.
ĐỌC TRONG THƯ VIỆN18 / 19
18. Thuật ngữ trong bài
| Thuật ngữ | Cách hiểu trong Series |
|---|
| CPA | Cost per Action/Acquisition; phải xác định rõ định nghĩa đang dùng |
| CPO | Cost per Order |
| CAC | Customer Acquisition Cost |
| CPL | Cost per Lead |
| Action | Hành động được chọn làm kết quả đo lường |
| Acquisition | Việc có được một kết quả/khách hàng tùy định nghĩa sử dụng |
| Order | Đơn hàng theo định nghĩa của hệ thống |
| New Customer | Khách hàng mới theo quy tắc xác định của doanh nghiệp |
| Existing Customer | Khách hàng đã tồn tại trước đó |
| Advertising Spend | Chi phí quảng cáo |
| Acquisition Cost | Phạm vi chi phí được doanh nghiệp xác định cho việc acquire khách hàng |
| Cost Scope | Phạm vi các loại chi phí được đưa vào Metric |
| Attribution | Quy tắc xác định nguồn/kênh được ghi nhận đóng góp cho kết quả |
| Qualified Lead | Lead đáp ứng tiêu chí chất lượng được xác định |
ĐỌC TRONG THƯ VIỆN19 / 19
19. Bài tiếp theo
Đến đây chúng ta đã đi từ:
Impression
↓
Click
↓
Conversion
↓
Order
↓
Customer
Nhưng cuối cùng, doanh nghiệp không chỉ muốn biết:
“Chúng ta tạo được bao nhiêu Order?”
mà còn muốn biết:
“Những Order đó tạo ra bao nhiêu giá trị?”
Đây là lúc Marketing bắt đầu bước sâu hơn vào Business Metrics.
Chúng ta sẽ gặp ba khái niệm rất quen:
Sales
Revenue
GMV
Nhưng chúng rất dễ bị sử dụng thay thế cho nhau.
Một sàn thương mại điện tử có 1 tỷ GMV có nghĩa doanh nghiệp có 1 tỷ Revenue?
Một báo cáo nói Sales tăng 20% thì “Sales” đang chỉ số đơn hàng, giá trị bán hàng hay Revenue?
Nếu hai team sử dụng hai định nghĩa khác nhau, cùng một Dashboard có thể dẫn đến hai cách hiểu hoàn toàn khác nhau.
Đó sẽ là nội dung của:
BÀI 07 — REVENUE, SALES VÀ GMV
Những khái niệm rất dễ dùng nhầm
Và từ Bài 07, chúng ta sẽ chính thức chuyển trọng tâm từ:
Marketing / Acquisition Metrics
sang:
Business Metrics.