Bỏ qua điều hướng, đến nội dung chính
Học thử miễn phí Thông báo Trải nghiệm khóa Tracking GA4 trước khi quyết định.
BÀI 06 — CPA, CPO VÀ CAC KHÁC NHAU NHƯ THẾ NÀO?
0% đã đọc
Miễn phí Bài viết chuyên sâu

BÀI 06 — CPA, CPO VÀ CAC KHÁC NHAU NHƯ THẾ NÀO?

Phân biệt CPA, CPO và CAC qua hai câu hỏi cốt lõi: doanh nghiệp đang tính Cost nào và đo Result nào trong hành trình từ Conversion đến New Customer.

ĐỌC TRONG THƯ VIỆN1 / 19

1. Mục tiêu bài học

Phân biệt chi phí Conversion, Order và Customer Acquisition

Series 01 — Digital Marketing Measurement Fundamentals

Giả sử một Campaign có kết quả:

Advertising Spend: 100.000.000đ

↓

2.000 Leads

↓

500 Orders

↓

300 New Customers

Nếu chỉ hỏi:

“Chi phí để tạo ra một kết quả là bao nhiêu?”

thì chúng ta chưa thể trả lời.

Bởi vì “kết quả” đang là gì?

Nếu kết quả là Lead:

100 triệu ÷ 2.000 = 50.000đ/Lead

Nếu kết quả là Order:

100 triệu ÷ 500 = 200.000đ/Order

Nếu muốn biết chi phí để có được một khách hàng mới, chúng ta lại phải xác định không chỉ số New Customer mà còn cả phạm vi Cost nào được đưa vào phép tính.

Đây chính là nơi các thuật ngữ:

CPA — CPO — CAC

rất dễ bị sử dụng lẫn nhau.

Nhìn qua, cả ba đều có cấu trúc:

Cost ÷ Result

Nhưng sự khác biệt nằm ở hai câu hỏi:

Cost nào?

và:

Result nào?

Sau bài học này, bạn có thể:

  • Hiểu CPA, CPO và CAC đang đo những loại chi phí nào.
  • Phân biệt Action/Acquisition, Order và Customer.
  • Hiểu vì sao CPA cần được định nghĩa rõ trước khi sử dụng.
  • Hiểu một Order không nhất thiết tương đương một New Customer.
  • Hiểu Advertising CPO và Customer Acquisition Cost có thể thuộc hai phạm vi Cost khác nhau.
  • Biết kết nối CPC, Conversion Rate và CPO.
  • Hiểu vì sao CPO tốt chưa chắc CAC của doanh nghiệp tốt.
  • Biết đặt câu hỏi đúng khi đọc báo cáo Cost Efficiency.
ĐỌC TRONG THƯ VIỆN2 / 19

2. CPA, CPO và CAC nằm ở đâu trong hệ thống Marketing?

Đến Bài 05, chúng ta đã xây được chuỗi:

Impression

↓

Click

↓

Conversion

↓

Order

↓

Revenue

Và các Metric bắt đầu kết nối với nhau:

CPM

↓

CTR

↓

CPC

↓

Conversion Rate

↓

Cost per Conversion

Bây giờ chúng ta bắt đầu hỏi:

Chi phí để tạo ra từng loại kết quả là bao nhiêu?

Có thể hình dung:

Spend

↓

Lead

→ Cost per Lead

↓

Conversion

→ CPA

↓

Order

→ CPO

↓

New Customer

→ CAC

Nhưng cần cẩn thận.

Các thuật ngữ này không phải lúc nào cũng được mọi nền tảng, doanh nghiệp hoặc team sử dụng hoàn toàn giống nhau.

Đặc biệt là CPA.

Vì vậy, trước khi so sánh con số, chúng ta phải hiểu Metric đang được định nghĩa như thế nào trong hệ thống đó.

ĐỌC TRONG THƯ VIỆN3 / 19

3. CPA — Cost per Action hay Cost per Acquisition?

CPA là một trong những thuật ngữ dễ gây nhầm lẫn nhất.

Trong thực tế, CPA có thể được dùng để chỉ:

Cost per Action

hoặc:

Cost per Acquisition

Tùy ngữ cảnh.

Nếu CPA được hiểu là Cost per Action, Action có thể là:

  • Lead
  • Registration
  • App Install
  • Trial
  • Purchase
  • Booking
  • Hoặc một Conversion Event khác

Công thức tổng quát:

CPA = Cost ÷ Number of Actions

Ví dụ:

Campaign chi:

20.000.000đ

tạo:

400 Leads

Nếu Lead là Action đang được đo:

CPA = 20.000.000 ÷ 400 = 50.000đ

Nhưng nếu một Dashboard khác sử dụng Purchase làm Conversion Action, CPA trên Dashboard đó lại có ý nghĩa khác.

Vì vậy:

Đừng hỏi “CPA bao nhiêu?” trước khi biết “A trong CPA đang là gì?”.

ĐỌC TRONG THƯ VIỆN4 / 19

4. Khi CPA được dùng với nghĩa Acquisition

Tình huống còn phức tạp hơn khi CPA được dùng với nghĩa:

Cost per Acquisition.

“Acquisition” cũng cần được định nghĩa.

Acquisition có thể được một team hiểu là:

một Conversion được acquire

trong khi một team khác có thể dùng nó gần với:

một Customer được acquire.

Đây là lý do khi xây Dashboard nội bộ, mình khuyến nghị không nên chỉ để:

CPA = 100.000đ

mà nên làm rõ Metric nếu có khả năng gây hiểu nhầm.

Ví dụ:

Cost per Lead = 50.000đ

Cost per Purchase = 200.000đ

New Customer CAC = 350.000đ

Tên Metric dài hơn một chút nhưng người đọc biết chính xác:

Doanh nghiệp đang trả tiền để tạo ra cái gì.

ĐỌC TRONG THƯ VIỆN5 / 19

5. CPO — Cost per Order

CPO — Cost per Order tập trung vào Order.

Trong phạm vi quảng cáo đơn giản:

CPO = Advertising Spend ÷ Number of Orders

Ví dụ:

Campaign chi:

100.000.000đ

và tạo:

500 Orders

CPO:

100.000.000 ÷ 500 = 200.000đ

Có thể hiểu:

Trung bình Campaign đang sử dụng khoảng 200.000đ Advertising Spend để tạo ra một Order theo attribution và phạm vi dữ liệu đang sử dụng.

Điểm mạnh của CPO là khá trực quan đối với E-commerce.

Nhưng có một vấn đề rất quan trọng:

Order ≠ Customer

Một khách hàng có thể tạo nhiều Order.

Và một Order có thể đến từ:

New Customer

hoặc:

Existing Customer.

Do đó CPO và CAC không phải cùng một thứ.

ĐỌC TRONG THƯ VIỆN6 / 19

6. Một Order không đồng nghĩa một Customer mới

Giả sử Campaign tạo:

500 Orders

Nhưng trong đó:

300 Orders từ New Customers

200 Orders từ Existing Customers

Advertising Spend:

100.000.000đ

Nếu tính CPO:

100 triệu ÷ 500 Orders

=

200.000đ/Order

Nhưng nếu chúng ta chỉ quan tâm đến New Customers và tạm thời dùng cùng Advertising Spend:

100 triệu ÷ 300 New Customers

≈

333.333đ/New Customer

Ngay cả trong ví dụ đơn giản này:

Cost per Order = 200.000đ

nhưng:

Advertising Cost per New Customer ≈ 333.333đ

Hai Metric trả lời hai câu hỏi khác nhau.

CPO hỏi:

Chi phí tạo một Order là bao nhiêu?

Trong khi Customer Acquisition đặt câu hỏi:

Chi phí để có được một khách hàng mới là bao nhiêu?

ĐỌC TRONG THƯ VIỆN7 / 19

7. CAC — Customer Acquisition Cost

CAC — Customer Acquisition Cost là chi phí để doanh nghiệp có được một khách hàng mới, theo phạm vi Cost và cách attribution mà doanh nghiệp xác định.

Công thức khái quát:

CAC = Customer Acquisition Costs ÷ Number of New Customers Acquired

Điểm rất quan trọng nằm ở:

Customer Acquisition Costs.

Không phải doanh nghiệp nào cũng định nghĩa phần Cost này giống nhau.

Một cách tính hẹp có thể chỉ bao gồm:

Paid Media Spend

Nhưng một cách tính rộng hơn ở cấp độ Business có thể bao gồm những chi phí liên quan đến hoạt động Sales & Marketing dùng để acquire khách hàng, tùy mô hình và quy ước quản trị.

Ví dụ có thể gồm:

  • Advertising Spend
  • Agency fee
  • Marketing tools
  • Sales commission
  • Marketing/Sales personnel cost
  • Creative/production cost
  • Promotion cost nếu doanh nghiệp đưa vào acquisition cost
  • Hoặc các khoản khác theo phương pháp tính nội bộ

Vì vậy khi ai đó nói:

“CAC của chúng tôi là 300.000đ.”

câu hỏi tiếp theo nên là:

“CAC này đang bao gồm những Cost nào?”

ĐỌC TRONG THƯ VIỆN8 / 19

8. Advertising CAC và Blended CAC

Để tránh nhầm lẫn, doanh nghiệp có thể phân biệt các lớp đo lường.

Ví dụ:

Advertising Cost per New Customer

Ad Spend ÷ New Customers attributed to advertising

Metric này gần với hiệu quả Paid Media.

Trong khi:

Blended / Business CAC

có thể sử dụng một phạm vi chi phí acquisition rộng hơn và tổng New Customers tương ứng với cách đo của doanh nghiệp.

Hai Metric đều có thể hữu ích.

Nhưng chúng phục vụ hai câu hỏi khác nhau.

Paid Media Team có thể cần biết:

Quảng cáo đang tạo New Customer với chi phí bao nhiêu?

Trong khi Management có thể muốn biết:

Tổng nguồn lực Sales & Marketing mà doanh nghiệp bỏ ra để acquire một New Customer là bao nhiêu?

Điểm quan trọng không phải chọn một Metric và tuyên bố Metric kia sai.

Mà là:

Biết mình đang đo ở phạm vi nào.

ĐỌC TRONG THƯ VIỆN9 / 19

9. CPO tốt nhưng CAC vẫn có thể cao

Hãy xem một ví dụ.

Tháng 1

Ad Spend: 100 triệu

Orders: 500

New Customers: 400

Tháng 2

Ad Spend: 100 triệu

Orders: 600

New Customers: 200

CPO:

Tháng 1

100 triệu ÷ 500

= 200.000đ

Tháng 2

100 triệu ÷ 600

≈ 166.667đ

Nếu chỉ nhìn CPO:

Campaign đang tốt lên.

CPO giảm khoảng 17%.

Nhưng hãy nhìn New Customer.

Nếu tạm dùng Ad Spend để tính Advertising Cost per New Customer:

Tháng 1

100 triệu ÷ 400

= 250.000đ

Tháng 2

100 triệu ÷ 200

= 500.000đ

Chi phí quảng cáo trên một New Customer tăng gấp đôi.

Tại sao?

Vì tháng 2 tạo nhiều Order hơn nhưng phần lớn tăng trưởng có thể đến từ Existing Customers.

Điều này không có nghĩa Campaign tháng 2 chắc chắn xấu.

Nếu mục tiêu là:

Retention / Repeat Purchase

thì Existing Customer Orders có thể chính xác là điều doanh nghiệp muốn.

Nhưng nếu mục tiêu Campaign là:

New Customer Acquisition

thì chỉ nhìn CPO có thể che giấu một vấn đề rất lớn.

Metric phải được đọc cùng Objective.

ĐỌC TRONG THƯ VIỆN10 / 19

10. Kết nối CPC, Conversion Rate và CPO

Ở Bài 05, chúng ta đã thấy:

CPC + Conversion Rate → CPO

Hãy xem lại bằng số liệu.

Campaign A

CPC = 2.000đ

Order Conversion Rate = 1%

Cứ 100 Click:

Cost:

200.000đ

Orders:

1

CPO:

200.000đ

Campaign B

CPC = 4.000đ

Order Conversion Rate = 5%

Cứ 100 Click:

Cost:

400.000đ

Orders:

5

CPO:

80.000đ

Traffic của B đắt hơn.

Nhưng CPO thấp hơn.

Đến Bài 06, chúng ta cần đi thêm một bước:

CPO tốt → nhưng những Order đó đến từ ai?

Nếu phần lớn Order đến từ Existing Customers, hiệu quả Order Generation có thể tốt trong khi hiệu quả New Customer Acquisition lại là một câu chuyện khác.

Đây chính là cách hệ thống tiếp tục mở rộng:

CPC

↓

Conversion Rate

↓

CPO

↓

New Customer Rate

↓

CAC

ĐỌC TRONG THƯ VIỆN11 / 19

11. Đừng so sánh CPA, CPO và CAC nếu phạm vi Cost khác nhau

Giả sử một Dashboard có:

CPO = 150.000đ

và:

CAC = 400.000đ

Một người có thể hỏi:

“Tại sao CAC cao gần gấp ba CPO?”

Có thể có ít nhất hai lớp giải thích.

Lớp 1 — Denominator khác nhau

CPO chia cho:

Orders

CAC chia cho:

New Customers

Nếu một phần Order đến từ Existing Customers:

Orders > New Customers

thì mẫu số đã khác.

Lớp 2 — Cost scope khác nhau

CPO có thể chỉ sử dụng:

Advertising Spend

trong khi CAC có thể sử dụng:

broader Sales & Marketing Acquisition Costs

Khi đó tử số cũng khác.

Vì vậy trước khi so sánh hai Metric:

Kiểm tra cả Numerator lẫn Denominator.

Hay nói đơn giản:

Cost nào ÷ Result nào?

Đây là framework quan trọng nhất của Bài 06.

ĐỌC TRONG THƯ VIỆN12 / 19

12. Case Study — Campaign nào đang hiệu quả hơn?

Giả sử có hai Campaign:

MetricCampaign ACampaign B
Ad Spend100 triệu100 triệu
Orders500400
New Customers200320
CPO200.000đ250.000đ
Advertising Cost / New Customer500.000đ312.500đ

Nếu mục tiêu là:

tạo nhiều Order với cùng Ad Spend

Campaign A tạo nhiều Orders hơn và có CPO thấp hơn.

Nhưng nếu mục tiêu là:

New Customer Acquisition

Campaign B tạo:

320 New Customers

so với:

200

của Campaign A.

Đây là ví dụ rất rõ cho việc:

Không có Metric nào tự thân đại diện cho “hiệu quả Marketing” trong mọi bối cảnh.

CPO trả lời một câu hỏi.

Cost per New Customer trả lời một câu hỏi khác.

Objective quyết định câu hỏi nào quan trọng hơn đối với phân tích đang thực hiện.

ĐỌC TRONG THƯ VIỆN13 / 19

13. Case Study — CPA đẹp nhưng Funnel phía sau có vấn đề

Giả sử Campaign Lead Generation:

MetricTháng 1Tháng 2
Spend50 triệu50 triệu
Leads1.0002.000
Cost per Lead50.000đ25.000đ
Qualified Leads500400
Customers10080

Nếu Conversion Action của Ads Platform là:

Lead

thì CPA/Cost per Lead đã cải thiện rất mạnh:

50.000đ → 25.000đ

Team Media có thể nhìn thấy:

Chi phí tạo Lead giảm 50%.

Nhưng:

Qualified Leads giảm

và:

Customers cũng giảm.

Điều này gợi ý rằng lượng Lead tăng thêm có thể không chuyển tiếp qua các tầng sau tốt như trước.

Nhưng dữ liệu hiện tại vẫn chưa đủ để kết luận chính xác nguyên nhân.

Chúng ta cần tiếp tục điều tra:

  • Lead source
  • Audience
  • Form
  • Qualification criteria
  • Sales follow-up
  • Offer
  • Tracking
  • Hoặc những yếu tố khác

Case này cho thấy:

Một CPA tốt ở đầu Funnel chưa chắc tạo ra CAC tốt ở cuối Funnel.

ĐỌC TRONG THƯ VIỆN14 / 19

14. Marketing Platform và Business có thể nhìn “Acquisition” khác nhau

Đây là điểm rất quan trọng khi làm báo cáo thực tế.

Một Ads Platform có thể báo:

100 Purchases

và:

CPA = 200.000đ

Nhưng Business System có thể ghi nhận:

90 Valid Orders

trong đó:

60 New Customers

và sau đó chỉ:

55 Completed Orders.

Những con số khác nhau không nhất thiết có nghĩa một hệ thống chắc chắn sai.

Chúng có thể khác nhau vì:

  • Attribution
  • Tracking method
  • Cancellation
  • Duplicate orders
  • Returning customers
  • Payment failure
  • Attribution window
  • Data processing rules
  • Hoặc định nghĩa Event khác nhau

Vì vậy khi Marketing bắt đầu đi từ Platform Metrics sang Business Metrics:

Định nghĩa dữ liệu trở nên quan trọng không kém công thức.

Đây cũng là bước chuẩn bị để chúng ta chuyển sang Revenue, Sales và GMV ở Bài 07.

ĐỌC TRONG THƯ VIỆN15 / 19

15. Đọc hệ thống từ hai chiều

Đọc xuôi

Chúng ta có thể nhìn:

Spend

↓

Impression

↓

Click

↓

Lead / Conversion

↓

Order

↓

New Customer

↓

Revenue

Và các Cost Metrics xuất hiện dọc hành trình:

CPM

↓

CPC

↓

CPA

↓

CPO

↓

CAC

Nhưng đây không phải một chuỗi công thức tuyệt đối cho mọi Business.

Nó là mental model giúp chúng ta hiểu:

Càng đi sâu xuống Funnel, “Result” mà doanh nghiệp quan tâm càng gần Business Outcome hơn.

Đọc ngược để chẩn đoán

Giả sử:

CAC ↑

Chúng ta có thể hỏi:

New Customer giảm?

↓

Orders giảm?

↓

Order Conversion Rate giảm?

↓

CPC tăng?

↓

CTR giảm?

↓

CPM tăng?

Nhưng cũng cần kiểm tra:

Acquisition Cost Scope có thay đổi không?

Ví dụ:

  • Agency fee tăng?
  • Sales cost tăng?
  • Promotion cost tăng?
  • Marketing tools tăng?

Tức là CAC có thể tăng do:

Result side

hoặc:

Cost side

hoặc cả hai.

Đây là điểm khiến CAC khác với việc chỉ nhìn một Ads Metric đơn giản.

ĐỌC TRONG THƯ VIỆN16 / 19

16. Framework cần ghi nhớ

Nếu chỉ giữ lại một câu sau Bài 06, hãy giữ:

COST NÀO ÷ RESULT NÀO?

Mỗi khi nhìn thấy:

CPA

CPO

CAC

hãy hỏi hai câu.

16.1. Numerator — Cost nào?

  • Ad Spend?
  • Media Cost?
  • Marketing Cost?
  • Sales & Marketing Acquisition Cost?
  • Có Agency/Tool/People Cost không?

16.2. Denominator — Result nào?

  • Lead?
  • Registration?
  • Purchase?
  • Order?
  • New Customer?

Sau đó mới hỏi:

Metric này đang giúp trả lời câu hỏi kinh doanh nào?

Có thể hình dung:

Ad Spend

↓

CPA

Cost / Defined Action

↓

CPO

Cost / Order

↓

CAC

Acquisition Cost / New Customer

Và toàn bộ hệ thống:

CPM

↓

CPC

↓

Conversion Rate

↓

CPA / CPO

↓

New Customer

↓

CAC

↓

Revenue

↓

Business Economics

Đây là lúc Measurement bắt đầu rời khỏi phạm vi Ads Platform và tiến gần hơn đến Business Measurement.

ĐỌC TRONG THƯ VIỆN17 / 19

17. Key Takeaways — Nội dung cần nhớ

01. CPA cần được định nghĩa

CPA có thể được sử dụng với nghĩa Cost per Action hoặc Cost per Acquisition.

Đừng đọc CPA nếu chưa biết “A” đang đại diện cho điều gì.

02. CPO đo chi phí trên Order

CPO hữu ích với E-commerce nhưng Order không đồng nghĩa Customer mới.

03. CAC tập trung vào New Customer

CAC hỏi doanh nghiệp tốn bao nhiêu nguồn lực acquisition để có được một khách hàng mới theo phạm vi Cost đã xác định.

04. CPO thấp chưa chắc CAC thấp

Campaign có thể tạo rất nhiều Repeat Orders nhưng ít New Customers.

05. Cost scope rất quan trọng

Advertising Cost per New Customer và Business/Blended CAC có thể sử dụng phạm vi Cost khác nhau.

Không nên so sánh chúng nếu chưa hiểu cách tính.

06. Luôn kiểm tra Numerator và Denominator

Cost nào ÷ Result nào?

Đây là nguyên tắc đơn giản nhưng cực kỳ quan trọng.

07. CPA tốt ở đầu Funnel chưa chắc CAC tốt ở cuối Funnel

Lead rẻ chưa chắc Lead chất lượng.

Order rẻ chưa chắc tạo nhiều New Customer.

08. Càng gần Business Metrics, định nghĩa dữ liệu càng quan trọng

Platform Conversion, Valid Order, Completed Order và New Customer có thể là những khái niệm khác nhau.

ĐỌC TRONG THƯ VIỆN18 / 19

18. Thuật ngữ trong bài

Thuật ngữCách hiểu trong Series
CPACost per Action/Acquisition; phải xác định rõ định nghĩa đang dùng
CPOCost per Order
CACCustomer Acquisition Cost
CPLCost per Lead
ActionHành động được chọn làm kết quả đo lường
AcquisitionViệc có được một kết quả/khách hàng tùy định nghĩa sử dụng
OrderĐơn hàng theo định nghĩa của hệ thống
New CustomerKhách hàng mới theo quy tắc xác định của doanh nghiệp
Existing CustomerKhách hàng đã tồn tại trước đó
Advertising SpendChi phí quảng cáo
Acquisition CostPhạm vi chi phí được doanh nghiệp xác định cho việc acquire khách hàng
Cost ScopePhạm vi các loại chi phí được đưa vào Metric
AttributionQuy tắc xác định nguồn/kênh được ghi nhận đóng góp cho kết quả
Qualified LeadLead đáp ứng tiêu chí chất lượng được xác định
ĐỌC TRONG THƯ VIỆN19 / 19

19. Bài tiếp theo

Đến đây chúng ta đã đi từ:

Impression

↓

Click

↓

Conversion

↓

Order

↓

Customer

Nhưng cuối cùng, doanh nghiệp không chỉ muốn biết:

“Chúng ta tạo được bao nhiêu Order?”

mà còn muốn biết:

“Những Order đó tạo ra bao nhiêu giá trị?”

Đây là lúc Marketing bắt đầu bước sâu hơn vào Business Metrics.

Chúng ta sẽ gặp ba khái niệm rất quen:

Sales

Revenue

GMV

Nhưng chúng rất dễ bị sử dụng thay thế cho nhau.

Một sàn thương mại điện tử có 1 tỷ GMV có nghĩa doanh nghiệp có 1 tỷ Revenue?

Một báo cáo nói Sales tăng 20% thì “Sales” đang chỉ số đơn hàng, giá trị bán hàng hay Revenue?

Nếu hai team sử dụng hai định nghĩa khác nhau, cùng một Dashboard có thể dẫn đến hai cách hiểu hoàn toàn khác nhau.

Đó sẽ là nội dung của:

BÀI 07 — REVENUE, SALES VÀ GMV

Những khái niệm rất dễ dùng nhầm

Và từ Bài 07, chúng ta sẽ chính thức chuyển trọng tâm từ:

Marketing / Acquisition Metrics

sang:

Business Metrics.

Đăng nhập để lưu
Học tiếp sau bài đọc

Công cụ học tập đi kèm

Quiz, tài liệu và hỏi đáp trong cùng một trang
Hỏi đáp theo nội dung

Trao đổi cùng người hướng dẫn

0 câu hỏi
Chưa có câu hỏi nào

Hãy là người đầu tiên mở đầu cuộc trao đổi cho nội dung này.