ĐỌC TRONG THƯ VIỆN10 / 15
10. Case Study — Cùng Impression nhưng cách phân phối rất khác nhau
Giả sử có hai Campaign:
| Metric | Campaign A | Campaign B |
|---|
| Impression | 1.000.000 | 1.000.000 |
| Reach | 500.000 | 200.000 |
| Frequency | 2 | 5 |
| CTR | 1,5% | 0,8% |
| Conversion Rate | 3% | 3% |
Nếu chỉ nhìn Impression:
Hai Campaign giống nhau.
Cả hai đều tạo:
1.000.000 Impression.
Nhưng khi thêm Reach và Frequency, câu chuyện thay đổi.
Campaign A
500.000 Reach
Frequency 2
→ Phân phối rộng hơn và mức lặp lại trung bình thấp hơn.
Campaign B
200.000 Reach
Frequency 5
→ Phân phối trên phạm vi hẹp hơn và lặp lại nhiều hơn trên nhóm đã tiếp cận.
Bây giờ nhìn tiếp xuống tầng Traffic:
CTR A = 1,5%
CTR B = 0,8%
Campaign B không chỉ có Frequency cao hơn mà còn có CTR thấp hơn.
Đây là một tín hiệu đáng để điều tra.
Nhưng vẫn chưa đủ để kết luận:
“Frequency cao làm CTR giảm.”
Có thể Creative của Campaign B kém hấp dẫn hơn.
Có thể Audience khác nhau.
Có thể Placement khác nhau.
Có thể hai Campaign đang phục vụ những mục tiêu khác nhau.
Hoặc có những biến số khác mà bảng dữ liệu này chưa thể hiện.
Measurement tốt không phải là nhìn thấy hai con số thay đổi cùng lúc rồi lập tức kết luận nguyên nhân.
Measurement tốt giúp chúng ta biết:
Dữ liệu đang chỉ về đâu và chúng ta cần điều tra điều gì tiếp theo.
ĐỌC TRONG THƯ VIỆN11 / 15
11. Case Study — Khi Impression tăng nhưng Reach gần như đứng yên
Hãy xem một Campaign theo thời gian:
| Tuần | Impression | Reach | Frequency |
|---|
| Tuần 1 | 500.000 | 350.000 | 1,43 |
| Tuần 2 | 900.000 | 500.000 | 1,80 |
| Tuần 3 | 1.300.000 | 570.000 | 2,28 |
| Tuần 4 | 1.700.000 | 600.000 | 2,83 |
Ở những tuần đầu, khi Impression tăng, Reach cũng tăng tương đối mạnh.
Nhưng càng về sau:
Impression vẫn tăng đều
trong khi:
Reach bắt đầu tăng chậm lại.
Kết quả:
Frequency tăng dần.
Nếu chỉ nhìn Impression, chúng ta có thể nghĩ Campaign vẫn đang mở rộng rất tốt.
Nhưng khi đặt Impression cạnh Reach và Frequency, chúng ta nhìn thấy một bức tranh khác:
Campaign đang tạo ngày càng nhiều lượt hiển thị trên một nhóm người mà tốc độ mở rộng Reach đã chậm lại.
Đây chưa phải kết luận Campaign “xấu”.
Nhưng nó tạo ra một loạt câu hỏi cần kiểm tra:
- Audience còn bao nhiêu dư địa để mở rộng?
- Ngân sách có đang quá lớn so với quy mô Audience?
- Có cần mở rộng Targeting?
- Creative hiện tại đã chạy bao lâu?
- CTR đang tăng, ổn định hay giảm?
- CPC đang thay đổi thế nào?
- Conversion và CPO có bị ảnh hưởng không?
Đó chính là cách một Marketer chuyển từ:
đọc số
sang:
đọc hệ thống.
ĐỌC TRONG THƯ VIỆN12 / 15
12. Từ Awareness sang Traffic: điểm nối quan trọng
Đến đây chúng ta đã hiểu:
- Impression cho biết khối lượng hiển thị.
- Reach cho biết độ rộng tiếp cận.
- Frequency cho biết mức độ lặp lại trung bình.
Nhưng ba Metric này chủ yếu mô tả cách quảng cáo được phân phối.
Chúng chưa trả lời đầy đủ câu hỏi:
Người dùng phản ứng thế nào với những lượt hiển thị đó?
Đây là lúc hệ thống chuyển từ:
AWARENESS
Impression
Reach
Frequency
↓
sang:
TRAFFIC / RESPONSE
CTR
Click
CPC
Và đây là một chuyển tiếp rất quan trọng.
Một Campaign có thể có Reach rất lớn nhưng ít người phản hồi.
Một Campaign khác có Reach nhỏ hơn nhưng người dùng tương tác hoặc Click tốt hơn.
Vì vậy khi đọc Marketing:
Distribution cho chúng ta biết quảng cáo được đưa ra thị trường như thế nào. Response cho chúng ta biết người dùng phản ứng với sự phân phối đó ra sao.
Ở bài tiếp theo, chúng ta sẽ bắt đầu nối hai phần này lại.
ĐỌC TRONG THƯ VIỆN13 / 15
13. Framework cần ghi nhớ
Có thể tổng hợp Bài 03 bằng một framework đơn giản:
IMPRESSION = VOLUME
Bao nhiêu lượt hiển thị được tạo ra?
↓
REACH = BREADTH
Hoạt động phân phối rộng đến bao nhiêu người/tài khoản?
↓
FREQUENCY = REPETITION
Mức độ lặp lại trung bình trên nhóm được tiếp cận là bao nhiêu?
Nhưng khi phân tích Campaign, đừng dừng ở đây.
Hãy tiếp tục:
Impression + Reach + Frequency
↓
Quảng cáo đang được phân phối như thế nào?
↓
CTR + Click + CPC
↓
Người dùng đang phản ứng như thế nào?
↓
Conversion + Cost Metrics
↓
Phản ứng đó có tạo ra kết quả Marketing mong muốn không?
Đây là cách chúng ta đưa một nhóm Awareness Metrics trở lại toàn bộ hệ thống Marketing.
ĐỌC TRONG THƯ VIỆN14 / 15
14. Key Takeaways — Nội dung cần nhớ
01. Impression không phải số người
Một người có thể tạo ra nhiều Impression.
Vì vậy 1 triệu Impression không đồng nghĩa với 1 triệu người được tiếp cận.
02. Reach và Impression trả lời hai câu hỏi khác nhau
Impression: có bao nhiêu lượt hiển thị?
Reach: hoạt động phân phối đã tiếp cận bao nhiêu người/tài khoản?
03. Frequency giúp kết nối Impression và Reach
Frequency cho chúng ta góc nhìn về mức độ lặp lại trung bình của quảng cáo trên nhóm được tiếp cận.
04. Không có một mức Frequency “tốt” cho mọi Campaign
Frequency cần được đọc cùng Objective, thời gian, Audience, Creative và các Metric khác.
05. Awareness Metrics mô tả phân phối, chưa đủ để đánh giá toàn bộ hiệu quả Marketing
Reach cao hay Frequency thấp không tự động có nghĩa Campaign hiệu quả.
Chúng ta cần tiếp tục nhìn xuống Traffic, Conversion và Business Result.
06. Metric là tín hiệu, không phải nguyên nhân
Frequency tăng cùng lúc CTR giảm là lý do để điều tra.
Nó chưa tự động chứng minh Frequency tăng là nguyên nhân làm CTR giảm.
ĐỌC TRONG THƯ VIỆN15 / 15
15. Thuật ngữ trong bài
| Thuật ngữ | Cách hiểu trong Series |
|---|
| Impression | Lượt hiển thị được nền tảng ghi nhận |
| Reach | Số người/tài khoản duy nhất được tiếp cận trong phạm vi đo lường |
| Frequency | Số lượt hiển thị trung bình trên mỗi người/tài khoản được tiếp cận |
| Awareness | Tầng nhận diện/tiếp cận trong hệ thống Marketing |
| Distribution | Cách nội dung/quảng cáo được phân phối |
| Audience | Nhóm đối tượng Marketing hướng đến |
| Prospecting | Hoạt động hướng đến nhóm khách hàng tiềm năng mới |
| Retargeting | Hoạt động tiếp cận lại nhóm đã có tương tác/tín hiệu trước đó |
| CTR | Tỷ lệ Click |
| CPC | Chi phí trung bình trên mỗi Click |
Lưu ý: Cách nền tảng định nghĩa và ghi nhận Impression, Reach hoặc các khái niệm liên quan có thể khác nhau tùy nền tảng và loại báo cáo. Khi phân tích thực tế, cần kiểm tra định nghĩa Metric của chính nguồn dữ liệu đang sử dụng.